strangler fig
Danh từ: Cây đa si (strangler fig) là một loại cây nhiệt đới thuộc họ Clusiaceae, có đặc điểm sinh trưởng độc đáo: nó bắt đầu sống như một cây phụ sinh (epiphyte) bám trên các cây chủ khác, sau đó phát triển rễ khí sinh dày đặc quấn quanh thân cây chủ, cuối cùng khiến cây chủ chết đi. Cây đa si thường có hoa màu trắng hoặc hồng, mọc đơn độc, và phân bố phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là miền nam Florida và Tây Ấn.
- (Cây đa si bắt đầu cuộc sống của nó trên cành cao của một cây khác.)
- (Trong các khu rừng nhiệt đới, cây đa si có thể bao phủ những khu vực rộng lớn bằng các rễ khí sinh dày của nó.)
- (Cây đa si được biết đến với sự phát triển mạnh mẽ, cuối cùng giết chết cây chủ.)
"Strangler fig" có thể được dùng để chỉ một nhóm cây có cùng cơ chế sinh trưởng, không chỉ riêng một loài cụ thể.
- Many species of strangler fig exist across tropical regions worldwide. (Nhiều loài cây đa si tồn tại trên khắp các vùng nhiệt đới trên thế giới.)
"Strangler fig" còn được dùng trong văn cảnh sinh thái học để mô tả hiện tượng cạnh tranh sinh tồn khốc liệt.
- The strangler fig is a classic example of a "strangler" in plant ecology. (Cây đa si là một ví dụ kinh điển về "kẻ bóp cổ" trong sinh thái học thực vật.)
Strangler tree (cây bóp cổ): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cây đa si và các loại cây khác có hành vi tương tự.
- The strangler tree dominates the canopy after killing its host. (Cây bóp cổ thống trị tán rừng sau khi giết chết cây chủ.)
Epiphyte (cây phụ sinh): giai đoạn đầu đời của cây đa si, khi nó sống bám trên cây khác mà không lấy dinh dưỡng trực tiếp từ đất.
- As an epiphyte, the strangler fig relies on rain and debris for nutrients. (Là một cây phụ sinh, cây đa si phụ thuộc vào mưa và mảnh vụn để lấy chất dinh dưỡng.)
- Clusia (chi Clusia): một chi thực vật mà cây đa si thuộc về, thường có hoa trắng hoặc hồng.
- Strangler (kẻ bóp cổ): cách gọi tắt không chính thức, nhấn mạnh hành vi giết chết cây chủ.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "strangler fig", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành vi: - Grow around (mọc quấn quanh): The strangler fig grows around the host tree. (Cây đa si mọc quấn quanh cây chủ.) - Kill off (giết chết dần): The strangler fig eventually kills off the host. (Cây đa si cuối cùng giết chết cây chủ.)
- "Strangler fig" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật dần dần chiếm lấy và hủy diệt đối thủ.
- In business, that company acts like a strangler fig, squeezing out competitors. (Trong kinh doanh, công ty đó hoạt động như một cây đa si, bóp chết các đối thủ cạnh tranh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "strangler fig"